Sản phẩm của chúng tôi
Thiết bị nâng Ô tô
Dụng cụ hơi cầm tay
Dụng cụ điện cầm tay
Dụng cụ cầm tay
Dụng cụ sửa chữa đặc biệt (SST)
Thiết bị kiểm định ô tô
Thiết bị sửa chữa thân vỏ
Thiết bị sửa chữa sơn
Thiết bị hàn - cắt
Thiết bị làm lốp & bánh xe
Giấy ráp (Nhám)
Thiết bị bảo dưỡng và sửa chữa
Tìm kiếm nhanh
» Nhập từ khóa
» Theo lĩnh vực
Thống kê
 Khách: 002
 Thành viên: 000
 Tổng cộng 002
 Lượt truy cập 242761
Thăm dò
Bạn quan tâm đến sản phẩm nào nhất?
Buồng phun - pha sơn
Thiết bị đăng kiểm ô tô
Thiết bị bảo dưỡng Ô tô
Dụng cụ sửa Ô tô
Máy hàn - cắt
Sản phẩm khác
» Nhám Trắng - Dính (Khô)
» Cầu nâng 4 trụ (6.35 tấn)
» Nhám Trắng - Móc (Khô)
» Máy hàn vòng đệm
» Cầu nâng chìm (3.6 tấn)
» Cầu nâng hai trụ (4.5 tấn)
» Thiết bị nạp gas điều hòa
» Nhám Trắng - Chịu nước
» Máy hàn MIG MIG Welders
» Nhám Vàng (+) - Chịu nước
Sản phẩm 04.09.2010 21:19
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Sản phẩm: Cưa 47140(4710F)
4710 Saw
Mã sản phẩm: SI 47140(4710F)
Nhà sản xuất: Shinano - Japan
Đã xem: 1450 lần
Mô tả sản phẩm:

• Cưa và giũa hơi

  Air saw & file

  Model cải tiến từ SI 4700B

  An improved model over the SI-4700B

• Sử dụng lưỡi cưa, cũng tốt khi dùng 3 loại giũa khác nhau với dụng cụ này

  You can use saw blades, as well as 3 different files with this tool

• Độ rung nhỏ và công suất cao

  Low vibration and high power

Thông số kỹ thuật

Specification

Specification

Specification

Specification

Specification

Specification

Kích thước đầu mở giũa (mm)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

5/(3/16)

Khẳ năng cắt(mm)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

3/(1/8)

Tốc độ tự do(vonhf/phút)

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

10,000

Khối lượng(kg)

Weight kg/(lb)

Weight kg/(lb)

0.80/(1.76)

Độ ồn

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

87/(100)

Độ rung

Vibration m/s2

Vibration m/s2

Vibration m/s2

Vibration m/s2

Vibration m/s2

Vibration m/s2

7.9

Mức tiêu thụ không khí trung bình

Avg.Air Consumption CFMA

Avg.Air Consumption CFMA

Avg.Air Consumption CFMA

Avg.Air Consumption CFMA

Avg.Air Consumption CFMA

Avg.Air Consumption CFMA

1.0

Kích thước cửa nạp khí

Air Inlet Size in.

Air Inlet Size in.

Air Inlet Size in.

Air Inlet Size in.

Air Inlet Size in.

Air Inlet Size in.

1/4

Kích thước đường ống dẫn khí

Hose Size mm/(in.)

Hose Size mm/(in.)

Hose Size mm/(in.)

Hose Size mm/(in.)

Hose Size mm/(in.)

Hose Size mm/(in.)

10/(3/8)

Thông số kỹ thuật

Specification

Specification

Specification

Specification

Specification

Specification

Kích thước đầu mở giũa (mm)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

File Shank Opening mm/(in)

5/(3/16)

Khẳ năng cắt(mm)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

Cutting cap mm/(in.)

3/(1/8)

Tốc độ tự do(vonhf/phút)

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

Free Speed rpm

10,000

Khối lượng(kg)

Weight kg/(lb)

Weight kg/(lb)

0.80/(1.76)

Độ ồn

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)

Noise Level dBA/(power)


Liên hệ về sản phẩm Cưa 47140(4710F)
4710 Saw
Tên bạn
Điện thoại
Email
Nội dung liên hệ

Newsletter
Email của bạn

Calendar
Tháng Chín 2010
T2T3T4T5T6T7CN
    1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30      
 <  > 
Đối tác




* Address: 9th Floor, CTM Building, 299 Cau Giay Str., Cau Giay Dist., Ha Noi
* Telephone: +84 4 220-1688
* Fax: +84 4 220-1689