· Chiều rộng mài 10 mm
10 mm sanding belt sander
· Thay dây nhanh và dễ
Quick and easy belt change
· Góc tay cầm điều chỉnh được
Adjusttable arm angle
Thông số kỹ thuật:
specifications:
Kích thước dây: Belt Size | 10×330 mm(in.) |
Tốc độ tự do: Free Speed | 15,000 vòng/phút (rpm) |
Công suất ra: Out Put | 317 W |
Khối lượng: Weight | 0.82 kg |
Độ ồn: Noise Level | 90/(102) dBA/(power) |
Độ rung: Vibration | <2.5 m/s2 |
Kích thước cửa nạp: Air Inlet Size | 1/4 inch |
Kích thước đường ống: Hose Size | 10/(3/8) mm/(in. |
Mức tiêu thụ không khí trung bình: Avg.Air Consumption | 3.3 CMF |