 |
|
|
 |
 |
Tìm kiếm nhanh |
|
 |
|
|
|
 |
 |
Thống kê |
|
 |
 |
Khách: |
003 |
 |
Thành viên: |
000 |
 |
Tổng cộng |
003 |
 |
Lượt truy cập |
242760 |
|
 |
Thăm dò |
|
 |
|
|
|
 |
|
|
 |
|
|
|
Thông tin chi tiết về sản phẩm
 |
| Sản phẩm: |
Máy hàn MIG MIG Welders |
| Mã sản phẩm: |
CM181, CM193, CM253 |
| Nhà sản xuất: |
Car-O-Line -Thụy Điển |
| Đã xem: |
3115 lần |
|
Mô tả sản phẩm:
Máy hàn chất lượng cao dùng cho nghành công nghiệp ô tô Quality welders for the Automotive Industry
Thông số kỹ thuật Technical Data
| C181 | C193 | C253 | Điện áp vào Input Voltage
| 230V 50-60HZ 1Ph | 380V 50-60Hz 3Ph | 380V 50-60Hz 3Ph | Dòng điện hàn Current range
| 30-160A | 20-180A | 20-250 | Điện áp mở mạch Open circuit voltage
| 19-33V | 14-30V | 15-34V | Kích thước dây hàn Wire Dimensions
| 0.6-0.8mm | 0.6-0.8mm | 0.8-1.2mm 1.0mm ALU | Khối lượng cuộn dây hàn Wire reel dimensions
| 5-15kg | 5-15kg | 5-15kg | Tốc độ cấp dây hàn wire feed speed
| 2-12m/phút | 2-12m/phút | 2-15m/phút | Kích thước máy hàn Dài x Rộng x Cao Dimensions (L x W x H)
| 72x38x70 cm | 72x38x70 cm | 72x38x70 cm | Khối lượng máy Weight | 52kg | 52kg | 52kg | Chiều dày tấm tôn hàn nhỏ nhất :0.6mm
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
Calendar |
|
 |
| Tháng Chín 2010 | | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
| 6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
| 13 |
14 |
15 |
16 |
17 |
18 |
19 |
| 20 |
21 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
| 27 |
28 |
29 |
30 |
|
|
|
| ≤ < ≡ > ≥ |
|
|
|
|
 |